Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misestimate

/'mis'estimeit/

ngoại động từ

  • đánh giá sai
Định nghĩa tiếng Anh

v judge incorrectly\nv calculate incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...