misestimation
/'mis,esti'meiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misestimation
//
* danh từ- xem misestimate
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...