Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10322

misfortune

/mis'fɔ:tʃn/

danh từ

  • sự rủi ro, sự bất hạnh
  • điều không may, điều hoạ

thành ngữ

  1. misfortunes never come alone (singly)
    • hoạ vô đơn chí
Biến thể từ misfortunes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. unnecessary and unforeseen trouble resulting from an unfortunate event\nn. an unfortunate state resulting from unfavorable outcomes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...