Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13315

misgiving

/mis'giviɳ/

danh từ

  • nỗi lo âu, nỗi e sợ
  • mối nghi ngại, mối nghi ngờ
    • a heart (mind) full of misgiving: lòng đầy nghi ngại
Biến thể từ misgivings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. doubt about someone's honesty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...