Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misgovernment

/'mis'gʌvənmənt/
Biến thể từ misgovernments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misgovernment

/'mis'gʌvənmənt/

danh từ

  • sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước tồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. government that is inefficient or dishonest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...