misgovernment
/'mis'gʌvənmənt/
Biến thể từ
misgovernments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misgovernment
/'mis'gʌvənmənt/
danh từ
- sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước tồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. government that is inefficient or dishonest