Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misgrowth

/'mis'^rәuθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misgrowth

//

* danh từ
  • cục u, cục bướu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Bad growth; an unnatural or abnormal growth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...