Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misgrowth

//

* danh từ
  • cục u, cục bướu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Bad growth; an unnatural or abnormal growth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...