misgrowth
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misgrowth
//
* danh từ- cục u, cục bướu
Định nghĩa tiếng Anh
n. Bad growth; an unnatural or abnormal growth.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Bad growth; an unnatural or abnormal growth.
Đang tải...