Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misguidance

/'mis'gaidəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misguidance

/'mis'gaidəns/

danh từ

  • sự hướng dẫn sai; sự làm cho lạc đường
  • sự xui làm bậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. Wrong guidance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...