Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misguidelly

/'mis'gaididli/

phó từ

  • bị hướng dẫn sai; bị làm lạc đường
  • bị xui làm bậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...