Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misguidelly

/'mis'gaididli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misguidelly

/'mis'gaididli/

phó từ

  • bị hướng dẫn sai; bị làm lạc đường
  • bị xui làm bậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...