Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misinformative

/'misin'fɔ:mətiv/

tính từ

  • nhằm báo tin tức sai
  • nhằm làm cho đi sai hướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...