Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misinformative

/'misin'fɔ:mətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misinformative

/'misin'fɔ:mətiv/

tính từ

  • nhằm báo tin tức sai
  • nhằm làm cho đi sai hướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...