Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misinstruct

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misinstruct

//

* ngoại động từ
  • hướng dẫn/chỉ dẫn/thông báo sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...