Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misintelligence

//

* danh từ
  • sự bắt buộc* danh từăng lực hạn chế
  • ấn tượng không đúng
  • sự đánh giá sai lạc các sự kiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. Wrong information; misinformation.\nn. Disagreement; misunderstanding.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...