Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misinterpreter

/'misin'tə:pritə/

danh từ

  • người hiểu sai, người giải thích sai
  • người phiên dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who interprets erroneously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...