Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misinterpreter

/'misin'tə:pritə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misinterpreter

/'misin'tə:pritə/

danh từ

  • người hiểu sai, người giải thích sai
  • người phiên dịch sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who interprets erroneously.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...