Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misknow

//

* danh từgoại đông từ
  • hiểu kém
  • không nhận ra
  • không chịu nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To have a mistaken notion of or about.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...