Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mislaid

/mis'leid/

ngoại động từ

  • để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lost temporarily; as especially put in an unaccustomed or forgotten place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...