Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mislaid

/mis'leid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mislaid

/mis'leid/

ngoại động từ

  • để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lost temporarily; as especially put in an unaccustomed or forgotten place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...