Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mislike

//

* danh từ
  • sự ghét bỏ, sự ghê tởm* ngoại động từ
  • không ưa thích, ghét bỏ, ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

v. To dislike; to disapprove of; to have aversion to; as, to\n mislike a man.\nn. Dislike; disapprobation; aversion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...