Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mislocation

/'mislou'keiʃn/

danh từ

  • sự đặt không đúng ch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...