Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mismanagement

/'mis'mænidʤmənt/ phổ biến #13227
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mismanagement

/'mis'mænidʤmənt/

danh từ

  • sự quản lý tồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. management that is careless or inefficient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...