mismarriage
/'mis'mæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mismarriage
/'mis'mæridʤ/
danh từ
- cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...