Từ điển Anh–Việt

109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mismarriage

/'mis'mæridʤ/

danh từ

  • cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...