Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mismeasure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mismeasure

//

* ngoại động từ
  • đo đạc, đo lường sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...