misogamy
/mi'sɔgəmi/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misogamy
/mi'sɔgəmi/
danh từ
- tính ghét kết hôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. hatred of marriage
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. hatred of marriage
Đang tải...