Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misprise

/mis'praiz/

ngoại động từ

  • khinh rẻ, coi khinh
  • đánh giá thấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. See Misprize.\nv. t. To mistake.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...