misprise
/mis'praiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misprise
/mis'praiz/
ngoại động từ
- khinh rẻ, coi khinh
- đánh giá thấp
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. See Misprize. v. t. To mistake.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. See Misprize. v. t. To mistake.
Đang tải...