mispunctuation
/'mis,pʌɳktju'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mispunctuation
/'mis,pʌɳktju'eiʃn/
danh từ
- sự chấm câu sai
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...