Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misreckon

/'mis'rekən/

ngoại động từ

  • tính sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To reckon wrongly; to miscalculate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...