Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misrelate

//

* ngoại động từ
  • liên hệ sai, đặt quan hệ sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...