Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39871

misremember

/'misri'membə/

ngoại động từ

  • nhớ sai
Định nghĩa tiếng Anh

v. remember incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...