Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16528

misrepresentation

/'mis,reprizen'teiʃn/

danh từ

  • sự trình bày sai, sự miêu tả sai
  • sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a misleading falsehood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...