missel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
missel
/'mizəl/
danh từ
- (động vật học) chim hét tầm gửi ((thường) missel thrush)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Mistletoe.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Mistletoe.
Đang tải...