Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

missel

/'mizəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

missel

/'mizəl/

danh từ

  • (động vật học) chim hét tầm gửi ((thường) missel thrush)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mistletoe.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...