Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

missel

/'mizəl/

danh từ

  • (động vật học) chim hét tầm gửi ((thường) missel thrush)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mistletoe.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...