misshapen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misshapen
//
* tính từ- méo mó, chẳng ra hình thù gì
Định nghĩa tiếng Anh
s so badly formed or out of shape as to be ugly
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s so badly formed or out of shape as to be ugly
Đang tải...