Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19758

misshapen

//

* tính từ
  • méo mó, chẳng ra hình thù gì
Định nghĩa tiếng Anh

s so badly formed or out of shape as to be ugly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...