Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misshapen

/.mis'ʃeipәn/ GRE phổ biến #19758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misshapen

//

* tính từ
  • méo mó, chẳng ra hình thù gì
Định nghĩa tiếng Anh

s so badly formed or out of shape as to be ugly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...