Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

missionary salesman

/'miʃnəri'seilzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

missionary salesman

/'miʃnəri'seilzmən/

danh từ

  • người đại lý chào và bán hàng (ở một vùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...