Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

missionary salesman

/'miʃnəri'seilzmən/

danh từ

  • người đại lý chào và bán hàng (ở một vùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...