missish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
missish
/'misiʃ/
tính từ
- đoan trang
- màu mè điệu bộ
- có vẻ tiểu thư
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like a miss; prim; affected; sentimental.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like a miss; prim; affected; sentimental.
Đang tải...