Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

missish

/'misiʃ/

tính từ

  • đoan trang
  • màu mè điệu bộ
  • có vẻ tiểu thư
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a miss; prim; affected; sentimental.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...