Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45001

misspend

//

* ngoại động từ
  • misspent
Định nghĩa tiếng Anh

v. spend time badly or unwisely\nv. spend (money or other resources) unwisely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...