Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24815

misstatement

//

* danh từ
  • sự phát biểu sai, sự trình bày sai, sự tuyên bố sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement that contains a mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...