Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misstatement

/.mis'steitmәnt/ phổ biến #24815
Biến thể từ misstatements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misstatement

//

* danh từ
  • sự phát biểu sai, sự trình bày sai, sự tuyên bố sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement that contains a mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...