Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15039

misstep

//

* danh từ
  • lỗi sơ suất
  • bước lầm lạc, hành động sai lầm* nội động từ
  • bước hụt, sẩy chân
  • hành động sai lầm, không chín chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n an unintentional but embarrassing blunder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...