misstep
//
* danh từ- lỗi sơ suất
- bước lầm lạc, hành động sai lầm* nội động từ
- bước hụt, sẩy chân
- hành động sai lầm, không chín chắn
Định nghĩa tiếng Anh
n an unintentional but embarrassing blunder
112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an unintentional but embarrassing blunder
Đang tải...