missus
/'misiz/
danh từ
- Bà, thưa bà (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
- yes, missis: thưa bà, vâng
- (the missis)(đùa cợt) vợ, bà xã, bu n
Định nghĩa tiếng Anh
n. informal term of address for someone's wife
112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. informal term of address for someone's wife
Đang tải...