Từ điển Anh–Việt

112,365 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25863

missy

/'misi/

danh từ

  • (thông tục);(thân mật) cô
Định nghĩa tiếng Anh

n a young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...