Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

missy

/'misi/ phổ biến #25863
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

missy

/'misi/

danh từ

  • (thông tục);(thân mật) cô
Định nghĩa tiếng Anh

n a young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...