Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11081

mistakenly

//

  • trạng từ
  • một cách sai lầm, do nhầm lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a mistaken manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...