Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mistakenness

/mis'teikənnis/

danh từ

  • tính chất sai lầm
  • sự hiểu sai, sự hiểu lầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Erroneousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...