Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistakenness

/mis'teikənnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistakenness

/mis'teikənnis/

danh từ

  • tính chất sai lầm
  • sự hiểu sai, sự hiểu lầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Erroneousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...