Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mistful

/'mistful/

tính từ

  • mù sương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Clouded with, or as with, mist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...