Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17344

mistreatment

/'mis'tri:tmənt/

danh từ

  • sự ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of treating (someone or something) badly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...