Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mistruster

/'mis'trʌstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mistruster

/'mis'trʌstə/

danh từ

  • người không tin, người nghi ng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who mistrusts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...