Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mistrustfulness

/'mis'trʌstfulnis/

danh từ

  • sự không tin, sự nghi ngờ, tính ngờ vực, tính hồ nghi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...