mistrustfulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mistrustfulness
/'mis'trʌstfulnis/
danh từ
- sự không tin, sự nghi ngờ, tính ngờ vực, tính hồ nghi
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...