Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mistune

//

* ngoại động từ
  • hát/chơi nhạc sai giọng
  • (nhạc cụ) lam mất điều hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To tune wrongly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...