mistune
/,mi'stju:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mistune
//
* ngoại động từ- hát/chơi nhạc sai giọng
- (nhạc cụ) lam mất điều hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To tune wrongly.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To tune wrongly.
Đang tải...