Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misty-eyed

/'misti'aid/

tính từ

  • uỷ mị, sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh

s having eyes blurred as with tears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...