misty-eyed
/'misti'aid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misty-eyed
/'misti'aid/
tính từ
- uỷ mị, sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh
s having eyes blurred as with tears
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having eyes blurred as with tears
Đang tải...