Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misunderstandingly

/'misʌndə'stændiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misunderstandingly

/'misʌndə'stændiɳli/

phó từ

  • do hiểu lầm, hiểu lầm
  • do bất hoà, bất hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...