Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misunderstandingly

/'misʌndə'stændiɳli/

phó từ

  • do hiểu lầm, hiểu lầm
  • do bất hoà, bất hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...