Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misuser

/'mis'ju:zə/

danh từ

  • người dùng sai, người lạm dụng
  • người hành hạ, người bạc đâi, người ngược đãi
  • (pháp lý) sự lạm dụng
Biến thể từ misusers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who misuses.\nn. Unlawful use of a right; use in excess of, or varying\n from, one's right.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...