mitral valve
/'maitrəl'vælv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mitral valve
/'maitrəl'vælv/
danh từ
- (giải phẫu) van hai lá
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...