mix in
Nghĩa thường dùng
“Make sure to mix in the ingredients well.”Hãy chắc chắn trộn đều các nguyên liệu.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Make sure to mix in the ingredients well.”Hãy chắc chắn trộn đều các nguyên liệu.
Đang tải...