Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixability

/,miksə'biliti/

danh từ

  • tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...