Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixed marriage

/'mikst'mæridʤ/

danh từ

  • sự kết hôn khác chủng tộc; sự kết hôn khác tôn giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...