mixed marriage
/'mikst'mæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mixed marriage
/'mikst'mæridʤ/
danh từ
- sự kết hôn khác chủng tộc; sự kết hôn khác tôn giáo
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...