Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixed-up

//

* tính từ
  • (thông tục) bối rối, lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

s perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...